BẢNG BÁO GIÁ SƠN NIPPON năm 2018

Giá sơn Nippon dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Xin liên hệ tới số hotline: 0969 661 166 Hồ Chí Minh hoặc 0916 611 588 Hà Nội để có được giá sơn NIPPON tốt nhất cho Công trình hoặc dự án của bạn.

Rất vui lòng được phục vụ quý khách hàng!

LOẠI 

TÊN SẢN PHẨM

MÃ SP

ĐƠN VỊ

ĐÓNG GÓIKHỐI LƯỢNGĐỊNH MỨC ( m2/ lít)GIÁ BÁN
BỘT BẢ

Bột bả nội thất

Skimcoat 1 saoKgBao400,75 – 1353,000

Bột bả ngoại thất

Skimcoat 2 saoKgBao400,75 – 1369,000

Bột bả ngoại thất

Skimcoat Chống nóngKgBao400,75 – 1369,000
SƠN LÓT

Sơn lót ngoại thất cao cấp

Weathergard SealerLítThùng18101,799,000
Weathergard SealerLítLon510570,000

Sơn lót ngoại thất gốc nước

Sumo sealerLítThùng18121,500,000
Sumo sealerLítLon512432,000

Sơn lót ngoại thất gốc nước

Vinilex 5610LítThùng18121,500,000
Vinilex 5610LítLon512432,000

Sơn lót ngoại thất gốc dầu

Hitex sealer 5180LítThùng2012.72,367,000
Hitex sealer 5180LítLon512.7603,000

Sơn lót nội thất ko mùi

Odourless sealerLítThùng18121,325,000
Odourless sealerLítLon512395,000

Sơn lót nội thất gốc nước

Vinilex 5101LítThùng18121,123,000
Vinilex 5101LítLon512313,000
SƠN NGOẠI THẤT

Sơn phủ bóng ngoại thất cao cấp

WeathergardLítLon510984,000
WeathergardLítLon110189,000

Sơn ngoại thất màu bóng mờ

HitexLítThùng1810.52,470,000
HitexLítLon510.5721,000
HitexLítLon110.5147,000

Sơn ngoại thất pha sẵn

Supper MatexLítThùng1812.71,144,000
Supper MatexLítLon512.7350,000

SƠN NỘI THẤT

Sơn nội thất bóng cao cấp

OdourlessLítLon512799,000
OdourlessLítLon112178,000

Sơn nội thất chùi rửa vượt trội bóng mờ trắng

Odourless( White)LítThùng18121,738,000
Odourless (white)LítLon512552,000

Sơn nội thất chùi rửa vượt trội bóng mờ màu

Odourless màuLítThùng18121,863,000
Odourless màuLítLon512590,000

Sơn nội thất chùi rửa cao cấp màu chuẩn

Supper Easy WashLítThùng17141,012,000
Supper Easy WashLítLon514284,000

Sơn nội thất

MatexLítThùng1814878,000
MatexLítLon514223,000

Sơn nội thất siêu trắng

Matex Supper WhiteLítThùng1814863,000
Matex Supper WhiteLítLon514200,000

Sơn nội thất pha sẵn

VatexLítThùng1712540,000
VatexLítLon512152,000

SƠN CHỐNG THẤM

Sơn chống thấm Nippon

WP 100LítThùng182- 2,51,813,000
WP 100LítLon5518,000
WP 100LítLon1107,000

SƠN LÓT CHO GỖ & KL

Sơn lót gốc Alkyd cho KL chứa sắt

Bilac Metal Red Oxide PrimerLítLon59.7370,000
Bilac Metal Red Oxide PrimerLítLon19.781,000

Sơn lót gốc Alkyd cho KL trong đk ăn mòn nhẹ và TB

Nippon 1100 fast Drying PrimerLítLon59.1618,734
Nippon 1100 fast Drying PrimerLítThùng209.12,366,943

Sơn lót cho gỗ gốc Phenolic với thành phần bột nhôm

Bilac Aluminium Wood PrimerLítLon511.3527,000

SƠN PHỦ CHO GỖ & KL

Sơn Phủ cao cấp pha loãng bằng nước

Aqua BodelacLítLon1221,000

Sơn gỗ và kim loại _ loại ko bóng fai đặt hàng  khoảng 10 ngày

Bilac ( màu chuẩn)LítLon511.9510,000
Bilac ( màu chuẩn)LítLon111.9110,000
Bilac ( màu thường)LítLon511.9550,000
Bilac( màu đặc biệt)LítLon511.9650,000

Dung môi pha sơn Bilac

Bilac thinnerLítLon5Phụ thuộc cách thi công310,000

Sơn xịt

Pylox LazerCCBình400cc50,000

Sơn dầu bề mặt bóng láng

TilacLítLon515523,000

SƠN LÓT CHO SƠN CÔNG NGHIỆP

Sơn dầu gốc Amine- epoxy dùng làm sơn lót cho bề mặt KL ko chứa sắt & sàn bê tông

Nippon EA9 White PrimerLítThùng207.23,124,160
Nippon EA9 White PrimerLítLon57.2830,000

Sơn dầu gốc Amine- epoxy dùng làm sơn lót cho bề mặt KL chứa sắt & ko chứa sắt.

Nippon EA9 Red Oxide PrimerLítThùng206.12,934,580

Sơn dầu gốc Amine- epoxy dùng làm sơn lót cho bề mặt KL chứa sắt & ko chứa sắt.

Nippon EA9 Red Oxide PrimerLítLon56.1731,500

Sơn lót 2 thành phần gốc amine- epoxy cho lớp phủ EA4 hoặc EA9 hoặc PU trong môi trường ăn mòn.

Nippon Zinc Phosphate Blast PrimerLítLon56.1854,700
Nippon Zinc Phosphate Blast PrimerLítThùng206.13,267,000

Sơn dầu gốc Epoxy dùng là sơn lót cho thép đã được thổi mòn, có yêu cầu khả năng chống mòn cao

Nippon Zinc Rich Primer HSLítLon561,621,158
Nippon Zinc Rich Primer HSLítThùng2066,157,206

Sơn dầu gốc Polyurethane 2 thành phần dùng làm lớp sơn giữa cho KL, gỗ và bê tông.

Nippon PU Undercoat WhiteLítLon58.3953,480
Nippon PU Undercoat WhiteLítThùng208.33,669,930

Sơn dầu gốc Epoxy 2 thành phần, sơn trên bề mặt thép có yêu cầu cao về chống ăn mòn.

Nippon Epoxy MioLítLon55.41,047,530
Nippon Epoxy MioLítThùng205.44,010,600

Sơn lót cho bề mặt sắt thép mạ kẽm

Vinilex 120 active PrimerLítLon5650,000

Sơn lót chịu nhiệt

Nippon S500 heat resisting PrimerLítLon519.53,023,460
Nippon S500 heat resisting PrimerLítThùng2019.512,093,895

Sơn lót cho gỗ ngoại thất phủ sơn PU

2K PU sending silerLítLon410528,000

SƠN CÔNG NGHIỆP

Sơn phủ chịu nhiệt tới 450oC

Nippon S450 heat resisting blackLítLon5123,493,875
Nippon S450 heat resisting blackLítThùng201213,570,040

Sơn phủ chịu nhiệt tới 600oC

Nippon heat resisting AluminiumLítLon5103,924,575
LítThùng201015,246,000

SƠN PHỦ EPOXY CHO SÀN CÔNG NGHIỆP & KL (NIPPON EA-4 & EP-4)

Sơn dầu gốc Polyamide – Epoxy, 2 thành phần, bề mặt có khả năng chịu hóa chất, dầu và chịu mài mòn.

2025LítLon510.52,172,192
2026LítThùng2010.58,535,703
2025LítLon510.51,360,282
2025LítThùng2010.55,290,725
2012/ 2037LítLon510.51,165,230
2012/ 2037LítThùng2010.54,466,715
2022/2038/ 2039/2048LítLon510.51,112,100
2022/2038/ 2039/2048LítThùng2010.54,293,630
2014/2015/2021/2031/ 2035/2036/2041/2027/2047LítLon510.51,035,458
LítThùng2010.53,974,124
Other colour as per colour card/white/blackLítLon510.5997,343
LítThùng2010.53,833,099
Nippon EP4 Clear SealerLítLon510.5798,600
LítThùng203,042,666
Nippon EA9( Pastel colour only)LítLon5950,334
LítThùng203,650,933

SƠN POLYURETHANE

Sơn dầu gốc PU, 2 thành phần dùng trong công nghiệp nặng với độ bền cao và bền màu tối đa cho bề mặt nội thất và ngoại thất như: KL, gỗ, bê tông đã có sơn lót.

2025(signal red)LítLon52,299,605
LítThùng208,957,025
2026( post office red)LítLon52,116,290
LítThùng208,337,384
2012/ 2038(yellow/green)LítLon51,913,373
LítThùng207,501,032
2036/2037/ 2039(lime green/jade lime/drank green)LítLon51,433,124
LítThùng205,577,495
2015/2021/2022(creepers/bright blue/signal blue)LítLon51,302,263
LítThùng205,094,705
Other colour as per colour cardLítLon51,181,565
LítThùng204,573,800
White/ BlackLítLon51,050,704
LítThùng204,129,125
ClearLítLon5815,080
LítThùng203,173,080

DUNG MÔI PHA SƠN

Dung môi pha sơn PU

Nippon Thinner PULítLon5477,950
Nippon Thinner PULítThùng181,591,150

Dung môi pha sơn lót

Nippon Thinner V125LítLon5409,200

Dung môi pha sơn epoxy

Nippon SA 65 ThinnerLítLon5398,937
LítThùng181,369,599

Dung môi pha sơn chịu nhiệt

Thinner NP 1100 fast drying PrimerLítLon5348,117
LítThùng181,186,647

Dung môi pha sơn

Thinner Heat Resisting AluminiumLítLon5409,101
LítThùng181,396,280

Dung môi pha sơn

Thinner ZS 100LítLon5421,806
LítThùng181,454,724

Dung môi pha sơn

Vinilex 125 thinnerLítlon5450,000

SƠN GIAO THÔNG

Sơn giao thông ko chứa hạt phản quang

ROAD LINE trắngLítLon59.6720,000
ROAD LINE vàngLítLon59.6720,000
ROAD LINE đenLítLon59.6720,000
ROAD LINE đỏLítLon59.6720,000

Sơn giao thông phản quang

REFLECTIVE Road line trắngLítLon59.6750,000
REFLECTIVE Road line vàngLítLon59.6750,000
REFLECTIVE Road line đỏLítLon59.6
REFLECTIVE Road line đenLítLon59.6