Cáp điều khiển Cadivi DVV/Scb – 0,6/1 kV & DVVm/Scb – 0,6/1 kV

Liên hệ

  • Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
  • Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC.
Thương hiệu

CADIVI

SKU: CD-74874 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

DVV/Scb – 0,6/1 kV & DVVm/Scb – 0,6/1 kV | CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ MÀN CHẮN CHỐNG NHIỄU BẰNG SỢI ĐỒNG ĐAN LƯỚI, TỪ 2 ĐẾN 30 LÕI, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC, VỎ PVC

TỔNG QUAN

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Scb và DVVm/Scb  sử dụng cho mạch điều khiển, cấp điện áp 0,6/1 kV, tần số 50Hz, lắp đặt cố định.

TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

  • TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
    • TCVN 6612 / IEC 60228

NHẬN BIẾT LÕI

  • Bằng số trên cách điện màu trắng.
    •Số lõi cáp: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 15, 20, 30.
    •Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

CẤU TRÚC

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

Lõi cáp DVV/Scb – Core of DVV/Scb
Ruột dẫn – Conductor Chiều dày cách điện danh nghĩa

Nominal thickness of insulation

Điện trở DC

tối đa ở 20 0C

Max. DC resistance

at 20 0C

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal area

 

Số sợi/

Đ.kính sợi danh nghĩa

Number/

Nominal dia. of wire

Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)

Approx. conductor

diameter

mm2 N0/mm mm mm /km
0,5 7/0,30 0,90 0,8 36,0
0,75 7/0,37 0,11 0,8 24,5
1 7/0,425 1,27 0,8 18,1
1,5 7/0,52 1,56 0,8 12,1
2,5 7/0,67 2,01 0,8 7,41

 

Lõi cáp DVVm/Scb – Core of DVVm/Scb
Ruột dẫn – Conductor Chiều dày cách điện danh nghĩa

Nominal thickness of insulation

Điện trở DC

tối đa ở 20 0C

Max. DC resistance

at 20 0C

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal area

 

Số sợi/

Đ.kính sợi danh nghĩa

Number/

Nominal dia. of wire

Đường kính ruột dẫn gần đúng(*)

Approx. conductor

diameter

mm2 N0/mm mm mm /km
0,5 16/0,20 0,92 0,8 39,0
0,75 24/0,20 0,13 0,8 26,0
1 32/0,20 1,30 0,8 19,5
1,5 30/0,25 1,58 0,8 13,3
2,5 50/0,25 2,04 0,8 7,98

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

2 lõi – 2 cores 3 lõi – 3 cores
Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

mm2 mm mm mm mm mm mm
0,5 0,16 1,8 9,6 0,16 1,8 10,0
0,75 0,16 1,8 10,0 0,16 1,8 10,6
1 0,16 1,8 10,4 0,16 1,8 11,0
1,5 0,16 1,8 11,0 0,16 1,8 11,5
2,5 0,16 1,8 12,0 0,16 1,8 12,5

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

4 lõi – 4 cores 5 lõi – 5 cores
Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

mm2 mm mm mm mm mm mm
0,5 0,16 1,8 10,7 0,16 1,8 11,4
0,75 0,16 1,8 11,2 0,16 1,8 12,0
1 0,16 1,8 11,6 0,16 1,8 12,6
1,5 0,16 1,8 12,5 0,16 1,8 13,3
2,5 0,16 1,8 13,5 0,16 1,8 14,7

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

6 lõi – 6 cores 7 lõi – 7 cores
Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

mm2 mm mm mm mm mm mm
0,5 0,16 1,8 12,1 0,16 1,8 12,9
0,75 0,16 1,8 12,7 0,16 1,8 13,6
1 0,16 1,8 13,3 0,16 1,8 14,2
1,5 0,16 1,8 14,4 0,20 1,8 15,4
2,5 0,20 1,8 15,7 0,20 1,8 16,9

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

8 lõi – 8 cores 10 lõi – 10 cores
Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

mm2 mm mm mm mm mm mm
0,5 0,16 1,8 13,7 0,20 1,8 14,8
0,75 0,20 1,8 14,6 0,20 1,8 15,6
1 0,20 1,8 15,3 0,20 1,8 16,4
1,5 0,20 1,8 16,4 0,20 1,8 17,6
2,5 0,20 1,8 18,0 0,20 1,8 19,4

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

12 lõi – 12 cores 15 lõi – 15 cores
Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

mm2 mm mm mm mm mm mm
0,5 0,20 1,8 15,3 0,20 1,8 16,2
0,75 0,20 1,8 16,1 0,20 1,8 17,1
1 0,20 1,8 16,9 0,20 1,8 18,0
1,5 0,20 1,8 18,1 0,20 1,8 19,5
2,5 0,20 1,8 19,9 0,20 1,8 21,5

 

Tiết diện

danh nghĩa

Nominal

area

20 lõi – 20 cores 30 lõi – 30 cores
Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

Đường

kính sợi đồng đan

danh nghĩa

Nominal diameter of braided wire

Chiều

dày vỏ

danh nghĩa

Nominal thickness of sheath

Đường

kính tổng

gần đúng(*) Approx. overall diameter

mm2 mm mm mm mm mm mm
0,5 0,20 1,8 18,0 0,20 1,8 20,4
0,75 0,20 1,8 19,1 0,20 1,8 22,2
1 0,20 1,8 20,2 0,20 1,8 23,4
1,5 0,20 1,8 21,4 0,25 1,8 25,4
2,5 0,20 1,8 24,1 0,25 1,9 28,5

– (*)     : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.

LIÊN HỆ MUA CÁP ĐIỀU KHIỂN CADIVI DVV/SCB – 0,6/1 KV & DVVM/SCB – 0,6/1 KV

AN TIẾN HƯNG – HÀ NỘI

6-8/52/169 Đường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm
Hà Nội 12000
Việt Nam
Điện thoại: 0984551155
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com

AN TIẾN HƯNG – HỒ CHÍ MINH

692 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh
Hồ Chí Minh
Việt Nam
Điện thoại: 0911660066
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com
Đánh giá product