Keo chít mạch Crocodile Silver Tile Grout Gói 1kg

Khoảng giá: từ 27.000 VND đến 65.000 VND

Sử dụng keo chà mạch Crocodile Silver Grout mang lại độ bền cao cho các đường ron, không gây co ngót, độc hại và mùi hôi.

Cân nặng 1 kg
Đóng gói

Túi 1Kg

Màu sắc

Trắng, Xám tự nhiên, Vàng nhạt, Kem, Kem nhạt, Be, Vàng, Xanh lục nhạt, Xanh da trời nhạt, Hồng đậm, Hồng, Hoa hồng nhạt, Cam hồng, Nâu, Hồng nhạt, Socola, Nâu nhạt, Màu ve, Xám nhạt, Xám bạc, Xám, Đen, Men gốm, Xanh lá, Xanh morning, Anh đào, Nâu đậm, Men gốm đậm, Lanh đen, Xanh pacific, Xanh Ocean, Gỗ đỏ, Tím nhạt, Lanh catalina, Lửa xanh, Xanh da trời, Xanh velvet, Sapphire, Mận đỏ

Thương hiệu

Cá Sấu

SKU: CS-68537 Danh mục: Thương hiệu:

MÔ TẢ SẢN PHẨM KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT

Keo chít mạch Crocodile Silver Grout là sản phẩm cao cấp được thiết kế để đảm bảo độ bền cao cho các đường ron gạch. Sản phẩm không gây co ngót, không độc hại, không có mùi hôi và rất dễ thi công. Keo chít mạch Crocodile Silver Grout phù hợp cho việc chít mạch các loại gạch ốp lát như ceramic, granite, bán sứ và có thể sử dụng cho cả khu vực nội thất và ngoại thất.

ỨNG DỤNG KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT

Keo chít mạch Crocodile Silver Grout được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và trang trí nội thất. Sản phẩm này phù hợp để chít mạch cho các loại gạch ốp lát như ceramic, granite, bán sứ. Keo chít mạch Crocodile Silver Grout có thể được sử dụng ở cả khu vực nội thất và ngoại thất, mang lại sự thẩm mỹ và bền vững cho các công trình.

Keo chít mạch Crocodile Silver Grout túi 1Kg
Keo chít mạch Crocodile Silver Grout túi 1Kg
Keo chà ron cá sấu Silver Grout Màu 0168 - Gói 1kg
Keo chà ron cá sấu Silver Grout Màu 0168 – Gói 1kg
Keo chà ron cá sấu, Màu đỏ gỗ 0156
Keo chà ron cá sấu, Màu đỏ gỗ 0156

ƯU ĐIỂM CỦA KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT

Keo chít mạch Crocodile Silver Grout có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Độ bền cao cho các đường ron gạch.
  • Không gây co ngót, không độc hại và không có mùi hôi.
  • Dễ dàng thi công và sử dụng cho nhiều loại gạch ốp lát.
  • Phù hợp cho cả khu vực nội thất và ngoại thất.
Bảng màu keo chà mạch Crocodile Silver Grout
Bảng màu keo chà mạch Crocodile Silver Grout

BẢNG MÃ MÀU VỮA CHÀ RON CÁ SẤU SILVER

Mã cũ Mã rút gọn Tên hàng Mã mới Tên xuất hóa đơn
C02141001 110 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg White (110) J0201V71001-G700 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (White – J0201V71001-G700, 1gói = 1kg)
C02147201 172 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Natural Grey (172) J0201V71001-G802 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Natural Grey – J0201V71001-G802, 1gói = 1kg)
C02142001 120 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Desert Maize (120) J0201V71001-G702 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Desert Maize – J0201V71001-G702, 1gói = 1kg)
C02142101 121 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Ivory (121) J0201V71001-G703 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Ivory – J0201V71001-G703, 1gói = 1kg)
C02142201 122 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Lunar (122) J0201V71001-G705 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Lunar – J0201V71001-G705, 1gói = 1kg)
C02142301 123 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Moon Stone (123) J0201V71001-G707 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Moon Stone – J0201V71001-G707, 1gói = 1kg)
C02142701 127 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sun Flower (127) J0201V71001-G300 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sun Flower – J0201V71001-G300, 1gói =1kg)
C02143101 131 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Water Lily (131) J0201V71001-G400 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Water Lily – J0201V71001-G400, 1gói = 1kg)
C02144001 140 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Light Blue (140) J0201V71001-G500 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Light Blue – J0201V71001-G500, 1gói = 1kg)
C02145201 152 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Spinel (152) J0201V71001-G101 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Spinel – J0201V71001-G101, 1gói = 1kg)
C02145301 153 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Pink (153) J0201V71001-G102 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Pink – J0201V71001-G102, 1gói = 1kg)
C02145401 154 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Dusty Rose (154) J0201V71001-G104 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Dusty Rose – J0201V71001-G104, 1gói = 1kg)
C02146001 160 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Pueblo (160) J0201V71001-G711 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Pueblo – J0201V71001-G711, 1gói = 1kg)
C02146201 162 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Adobe (162) J0201V71001-G202 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Adobe – J0201V71001-G202, 1gói = 1kg)
C02146401 164 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Agate (164) J0201V71001-G205 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Agate – J0201V71001-G205, 1gói = 1kg)
C02146701 167 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sahara Brown (167) J0201V71001-G211 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sahara Brown – J0201V71001-G211, 1gói = 1kg)
C02146801 168 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Nutmeg Brown (168) J0201V71001-G212 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Nutmeg Brown – J0201V71001-G212, 1gói = 1kg)
C02146901 169 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Mauve (169) J0201V71001-G214 Vữa chà ron cá Sấu Silver (Mauve – J0201V71001-G214, 1gói = 1kg)
C02147101 171 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Executive Grey (171) J0201V71001-G800 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Executive Grey – J0201V71001-G800, 1gói = 1kg)
C02147301 173 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Silver Grey (173) J0201V71001-G807 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Silver Grey – J0201V71001-G807, 1gói = 1kg)
C02147401 174 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Grey (174) J0201V71001-G805 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Grey – J0201V71001-G805, 1gói = 1kg)
C02147901 179 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Black (179) J0201V71001-G901 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Black – J0201V71001-G901, 1gói = 1kg)
C02143201 132 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Evergreen (132) J0201V71001-G402 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Evergreen – J0201V71001-G402, 1gói = 1kg)
C02143301 133 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Leaf Green (133) J0201V71001-G404 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Leaf Green – J0201V71001-G404, 1gói = 1kg)
C02144101 141 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Morning Blue (141) J0201V71001-G501 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Morning Blue – J0201V71001-G501, 1gói = 1kg)
C02145701 157 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Cherry (157) J0201V71001-G110 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Cherry – J0201V71001-G110, 1gói = 1kg)
C02146501 165 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Saltillo (165) J0201V71001-G207 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Saltillo – J0201V71001-G207, 1gói = 1kg)
C02143501 135 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Emeral (135) J0201V71001-G407 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Emeral – J0201V71001-G407, 1gói = 1kg)
C02143901 139 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Black Jade (139) J0201V71001-G409 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Black Jade – J0201V71001-G409, 1gói = 1kg)
C02144601 146 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Pacific Blue (146) J0201V71001-G506 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Pacific Blue – J0201V71001-G506, 1gói = 1kg)
C02144701 147 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Ocean Blue (147) J0201V71001-G508 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Ocean Blue – J0201V71001-G508, 1gói = 1kg)
C02145601 156 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Red Wood (156) J0201V71001-G109 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Red Wood – J0201V71001-G109, 1gói = 1kg)
C02148001 180 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Light Purple (180) J0201V71001-G600 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Light Purple – J0201V71001-G600, 1gói = 1kg)
C02143401 134 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Catalina Jade (134) J0201V71001-G406 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Catalina Jade – J0201V71001-G406, 1gói = 1kg)
C02143601 136 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Flint Green (136) J0201V71001-G408 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Flint Green – J0201V71001-G408, 1gói = 1kg)
C02144201 142 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sky Blue (142) J0201V71001-G502 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sky Blue – J0201V71001-G502, 1gói = 1kg)
C02144501 145 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Blue Velvet (145) J0201V71001-G504 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Blue Velvet – J0201V71001-G504, 1gói =1kg)
C02144801 148 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sapphire (148) J0201V71001-G510 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sapphire – J0201V71001-G510, 1gói =1kg)
C02145501 155 Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Maroon (155) J0201V71001-G106 Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Maroon – J0201V71001-G106, 1gói = 1kg)

THÔNG TIN SẢN PHẨM KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT

Keo chít mạch Crocodile Silver Grout được thiết kế để mang lại hiệu quả tối ưu cho các công trình xây dựng và trang trí nội thất. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo độ bền mà còn giúp nâng cao thẩm mỹ cho các đường ron gạch.

Keo chít mạch Crocodile Silver Grout túi 1Kg
Keo chít mạch Crocodile Silver Grout túi 1Kg

THÔNG SỐ KỸ THUẬT KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT

  • Khối lượng: 1kg.
  • Tỷ lệ pha trộn: 1kg keo với 0,38L nước sạch.
Bảng màu Keo chà ron Crocodile
Bảng màu Keo chà ron Crocodile

HƯỚNG DẪN THI CÔNG CHI TIẾT KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT

Cách pha trộn

Trộn 1kg keo chít mạch Crocodile Silver Grout với 0,38L nước sạch, khuấy đều bằng tay hoặc máy trộn với tốc độ chậm. Đợi hỗn hợp ngấu đều trong 5 phút rồi khuấy lại.

Thi công

  1. Tiến hành chà mạch sau khi ốp lát tối thiểu 28 giờ.
  2. Dán băng keo theo hai bên đường mạch để đảm bảo thẩm mỹ.
  3. Lấp đầy keo chít mạch vào khe mạch.
  4. Loại bỏ băng keo sau khi keo khô để tránh keo dính ra ngoài gạch và dễ dàng vệ sinh.

Lưu ý

  • Khuấy thường xuyên hỗn hợp trong quá trình thi công.
  • Không thêm nước hoặc keo sau khi đã trộn.
  • Loại bỏ hỗn hợp đã khô cứng và trộn mới để đảm bảo chất lượng.

LIÊN HỆ MUA HÀNG KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT TẠI AN TIẾN HƯNG

Để biết thêm thông tin chi tiết và mua sản phẩm Keo chít mạch Crocodile Silver Grout, vui lòng liên hệ với An Tiến Hưng qua website antienhung.vn hoặc gọi đến số hotline để được tư vấn và hỗ trợ.

AN TIẾN HƯNG – HÀ NỘI

6-8/52/169 Đường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm
Hà Nội 12000
Việt Nam
Điện thoại: 0984551155
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com

AN TIẾN HƯNG – HỒ CHÍ MINH

692 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh
Hồ Chí Minh
Việt Nam
Điện thoại: 0911660066
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com
5/5 - (1 bình chọn)