MÔ TẢ SẢN PHẨM KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT
Keo chít mạch Crocodile Silver Grout là sản phẩm cao cấp được thiết kế để đảm bảo độ bền cao cho các đường ron gạch. Sản phẩm không gây co ngót, không độc hại, không có mùi hôi và rất dễ thi công. Keo chít mạch Crocodile Silver Grout phù hợp cho việc chít mạch các loại gạch ốp lát như ceramic, granite, bán sứ và có thể sử dụng cho cả khu vực nội thất và ngoại thất.
ỨNG DỤNG KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT
Keo chít mạch Crocodile Silver Grout được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và trang trí nội thất. Sản phẩm này phù hợp để chít mạch cho các loại gạch ốp lát như ceramic, granite, bán sứ. Keo chít mạch Crocodile Silver Grout có thể được sử dụng ở cả khu vực nội thất và ngoại thất, mang lại sự thẩm mỹ và bền vững cho các công trình.



ƯU ĐIỂM CỦA KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT
Keo chít mạch Crocodile Silver Grout có nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Độ bền cao cho các đường ron gạch.
- Không gây co ngót, không độc hại và không có mùi hôi.
- Dễ dàng thi công và sử dụng cho nhiều loại gạch ốp lát.
- Phù hợp cho cả khu vực nội thất và ngoại thất.

BẢNG MÃ MÀU VỮA CHÀ RON CÁ SẤU SILVER
| Mã cũ | Mã rút gọn | Tên hàng | Mã mới | Tên xuất hóa đơn |
| C02141001 | 110 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg White (110) | J0201V71001-G700 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (White – J0201V71001-G700, 1gói = 1kg) |
| C02147201 | 172 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Natural Grey (172) | J0201V71001-G802 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Natural Grey – J0201V71001-G802, 1gói = 1kg) |
| C02142001 | 120 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Desert Maize (120) | J0201V71001-G702 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Desert Maize – J0201V71001-G702, 1gói = 1kg) |
| C02142101 | 121 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Ivory (121) | J0201V71001-G703 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Ivory – J0201V71001-G703, 1gói = 1kg) |
| C02142201 | 122 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Lunar (122) | J0201V71001-G705 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Lunar – J0201V71001-G705, 1gói = 1kg) |
| C02142301 | 123 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Moon Stone (123) | J0201V71001-G707 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Moon Stone – J0201V71001-G707, 1gói = 1kg) |
| C02142701 | 127 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sun Flower (127) | J0201V71001-G300 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sun Flower – J0201V71001-G300, 1gói =1kg) |
| C02143101 | 131 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Water Lily (131) | J0201V71001-G400 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Water Lily – J0201V71001-G400, 1gói = 1kg) |
| C02144001 | 140 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Light Blue (140) | J0201V71001-G500 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Light Blue – J0201V71001-G500, 1gói = 1kg) |
| C02145201 | 152 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Spinel (152) | J0201V71001-G101 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Spinel – J0201V71001-G101, 1gói = 1kg) |
| C02145301 | 153 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Pink (153) | J0201V71001-G102 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Pink – J0201V71001-G102, 1gói = 1kg) |
| C02145401 | 154 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Dusty Rose (154) | J0201V71001-G104 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Dusty Rose – J0201V71001-G104, 1gói = 1kg) |
| C02146001 | 160 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Pueblo (160) | J0201V71001-G711 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Pueblo – J0201V71001-G711, 1gói = 1kg) |
| C02146201 | 162 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Adobe (162) | J0201V71001-G202 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Adobe – J0201V71001-G202, 1gói = 1kg) |
| C02146401 | 164 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Agate (164) | J0201V71001-G205 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Agate – J0201V71001-G205, 1gói = 1kg) |
| C02146701 | 167 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sahara Brown (167) | J0201V71001-G211 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sahara Brown – J0201V71001-G211, 1gói = 1kg) |
| C02146801 | 168 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Nutmeg Brown (168) | J0201V71001-G212 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Nutmeg Brown – J0201V71001-G212, 1gói = 1kg) |
| C02146901 | 169 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Mauve (169) | J0201V71001-G214 | Vữa chà ron cá Sấu Silver (Mauve – J0201V71001-G214, 1gói = 1kg) |
| C02147101 | 171 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Executive Grey (171) | J0201V71001-G800 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Executive Grey – J0201V71001-G800, 1gói = 1kg) |
| C02147301 | 173 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Silver Grey (173) | J0201V71001-G807 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Silver Grey – J0201V71001-G807, 1gói = 1kg) |
| C02147401 | 174 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Grey (174) | J0201V71001-G805 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Grey – J0201V71001-G805, 1gói = 1kg) |
| C02147901 | 179 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Black (179) | J0201V71001-G901 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Black – J0201V71001-G901, 1gói = 1kg) |
| C02143201 | 132 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Evergreen (132) | J0201V71001-G402 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Evergreen – J0201V71001-G402, 1gói = 1kg) |
| C02143301 | 133 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Leaf Green (133) | J0201V71001-G404 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Leaf Green – J0201V71001-G404, 1gói = 1kg) |
| C02144101 | 141 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Morning Blue (141) | J0201V71001-G501 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Morning Blue – J0201V71001-G501, 1gói = 1kg) |
| C02145701 | 157 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Cherry (157) | J0201V71001-G110 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Cherry – J0201V71001-G110, 1gói = 1kg) |
| C02146501 | 165 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Saltillo (165) | J0201V71001-G207 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Saltillo – J0201V71001-G207, 1gói = 1kg) |
| C02143501 | 135 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Emeral (135) | J0201V71001-G407 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Emeral – J0201V71001-G407, 1gói = 1kg) |
| C02143901 | 139 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Black Jade (139) | J0201V71001-G409 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Black Jade – J0201V71001-G409, 1gói = 1kg) |
| C02144601 | 146 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Pacific Blue (146) | J0201V71001-G506 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Pacific Blue – J0201V71001-G506, 1gói = 1kg) |
| C02144701 | 147 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Ocean Blue (147) | J0201V71001-G508 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Ocean Blue – J0201V71001-G508, 1gói = 1kg) |
| C02145601 | 156 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Red Wood (156) | J0201V71001-G109 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Red Wood – J0201V71001-G109, 1gói = 1kg) |
| C02148001 | 180 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Light Purple (180) | J0201V71001-G600 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Light Purple – J0201V71001-G600, 1gói = 1kg) |
| C02143401 | 134 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Catalina Jade (134) | J0201V71001-G406 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Catalina Jade – J0201V71001-G406, 1gói = 1kg) |
| C02143601 | 136 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Flint Green (136) | J0201V71001-G408 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Flint Green – J0201V71001-G408, 1gói = 1kg) |
| C02144201 | 142 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sky Blue (142) | J0201V71001-G502 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sky Blue – J0201V71001-G502, 1gói = 1kg) |
| C02144501 | 145 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Blue Velvet (145) | J0201V71001-G504 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Blue Velvet – J0201V71001-G504, 1gói =1kg) |
| C02144801 | 148 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Sapphire (148) | J0201V71001-G510 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Sapphire – J0201V71001-G510, 1gói =1kg) |
| C02145501 | 155 | Crocodile Silver Tile Grout 1 kg Maroon (155) | J0201V71001-G106 | Vữa chà ron Cá Sấu Silver (Maroon – J0201V71001-G106, 1gói = 1kg) |
THÔNG TIN SẢN PHẨM KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT
Keo chít mạch Crocodile Silver Grout được thiết kế để mang lại hiệu quả tối ưu cho các công trình xây dựng và trang trí nội thất. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo độ bền mà còn giúp nâng cao thẩm mỹ cho các đường ron gạch.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT
- Khối lượng: 1kg.
- Tỷ lệ pha trộn: 1kg keo với 0,38L nước sạch.

HƯỚNG DẪN THI CÔNG CHI TIẾT KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT
Cách pha trộn
Trộn 1kg keo chít mạch Crocodile Silver Grout với 0,38L nước sạch, khuấy đều bằng tay hoặc máy trộn với tốc độ chậm. Đợi hỗn hợp ngấu đều trong 5 phút rồi khuấy lại.
Thi công
- Tiến hành chà mạch sau khi ốp lát tối thiểu 28 giờ.
- Dán băng keo theo hai bên đường mạch để đảm bảo thẩm mỹ.
- Lấp đầy keo chít mạch vào khe mạch.
- Loại bỏ băng keo sau khi keo khô để tránh keo dính ra ngoài gạch và dễ dàng vệ sinh.
Lưu ý
- Khuấy thường xuyên hỗn hợp trong quá trình thi công.
- Không thêm nước hoặc keo sau khi đã trộn.
- Loại bỏ hỗn hợp đã khô cứng và trộn mới để đảm bảo chất lượng.
LIÊN HỆ MUA HÀNG KEO CHÍT MẠCH CROCODILE SILVER GROUT TẠI AN TIẾN HƯNG
Để biết thêm thông tin chi tiết và mua sản phẩm Keo chít mạch Crocodile Silver Grout, vui lòng liên hệ với An Tiến Hưng qua website antienhung.vn hoặc gọi đến số hotline để được tư vấn và hỗ trợ.
AN TIẾN HƯNG – HÀ NỘI
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com
AN TIẾN HƯNG – HỒ CHÍ MINH
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com















