CÁP 3.6/6(7.2)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI

Liên hệ

  • Điện áp định mức: 3.6/6(7.2)kV
  • Cách điện: Loại XLPE
  • Vỏ bọc ngoài: PVC
  • Số lõi dẫn: 1 lõi
Thương hiệu

LSVINA

SKU: LS-74441 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Tiêu chuẩn áp dụng

IEC 60502-2:2014

TCVN 5935-2:2013

 

Tiết diện danh định Đường kính lõi dẫn Chiều dày cách điện danh định Chiều dày bọc trong Đường kính sợi giáp Chiều dày băng giáp Chiều dày danh định vỏ bọc Đường kính cáp gần đúng Khối lượng cáp gần đúng lõi ruột đồng Khối lượng cáp gần đúng lõi ruột nhôm Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn
AWA DATA AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA
mm2 mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km kg/km m m m
25 5.9 2.5 1.2 – 1.6 – 1.5 1.7 – 16 22 – 480 740 – 330 690 – 1,000 1,000 –
35 6.9 2.5 1.2 – 1.6 – 1.5 1.7 – 17 23 – 590 860 – 360 750 – 1,000 1,000 –
50 8.0 2.5 1.2 – 1.6 – 1.6 1.8 – 19 24 – 730 1,010 – 450 830 – 1,000 1,000 –
70 9.8 2.5 1.2 1.2 1.6 0.5 1.6 1.8 1.8 20 26 24 950 1,370 1,140 540 950 820 1,000 1,000 1,000
95 11.4 2.5 1.2 1.2 1.6 0.5 1.7 1.9 1.8 22 28 26 1,230 1,680 1,540 660 1,100 970 1,000 1,000 1,000
120 12.8 2.5 1.2 1.2 1.6 0.5 1.7 1.9 1.8 24 29 28 1,480 1,950 1,820 750 1,230 1,100 1,000 1,000 1,000
150 14.2 2.5 1.2 1.2 1.6 0.5 1.8 2.0 1.9 25 31 29 1,770 2,270 2,130 870 1,380 1,230 1,000 1,000 1,000
185 15.8 2.5 1.2 1.2 2.0 0.5 1.8 2.0 1.9 27 35 31 2,145 2,770 2,530 1,010 1,650 1,410 500 500 500
240 18.1 2.6 1.2 1.2 2.0 0.5 1.9 2.1 2.0 30 36 35 2,740 3,410 3,160 1,250 1,930 1,680 500 500 500
300 20.4 2.8 1.2 1.2 2.0 0.5 2.0 2.2 2.1 33 39 37 3,360 4,080 3,820 1,500 2,220 1,970 500 500 500
400 23.2 3.0 1.2 1.2 2.0 0.5 2.1 2.3 2.3 36 43 40 4,230 5,020 4,740 1,850 2,650 2,360 500 500 500
500 26.3 3.2 1.3 1.3 2.5 0.5 2.2 2.5 2.4 41 49 46 5,330 6,390 5,900 2,270 3,330 2,850 500 500 500
630 30.2 3.2 1.4 – 2.5 – 2.3 2.6 – 45 53 – 6,780 7,650 – 2,770 3,960 – 500 500 –
800 34.0 3.2 1.4 – 2.5 – 2.4 2.7 – 50 57 – 8,660 9,500 – 3,490 4,690 – 500 250 –
1,000 38.7 3.2 1.6 – 2.5 – 2.6 2.9 – 54 64 – 10,700 11,950 – 3,970 5,550 – 250 250 –

UnAr   = Không giáp;  AWA =   Giáp sợi nhôm;    DATA  = Hai giáp băng nhôm

LIÊN HỆ MUA CÁP 3.6/6(7.2)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI

AN TIẾN HƯNG – HÀ NỘI

6-8/52/169 Đường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm
Hà Nội 12000
Việt Nam
Điện thoại: 0984551155
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com

AN TIẾN HƯNG – HỒ CHÍ MINH

692 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh
Hồ Chí Minh
Việt Nam
Điện thoại: 0911660066
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com
Đánh giá product