Đề xuất: Sika latexkeo cấy thépchống thấmkeo chống cháy
AN TIẾN HƯNG
VẬT LIỆU CHỐNG THẤM - PHỤ GIA XÂY DỰNG
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
Hiển thị tất cả 34 kết quả
36/66(72.5)kV CU/XLPE /CWS/LAT/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2000 MM2
36/66(72.5)kV CU/XLPE /LEAD/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2000 MM2
36/66(72.5)kV CU/XLPE /SAS/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2000 MM2
64/110(123)kV CU/XLPE /CAS/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2500 MM2
64/110(123)kV CU/XLPE /CWS/LAT/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2500 MM2
64/110(123)kV CU/XLPE /LEAD/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2500 MM2
64/110(123)kV CU/XLPE /SAS/PE (or PVC,LSHF) 240 ~ 2500 MM2
CÁP 1 LÕI CÁCH ĐIỆN XLPE 0.6/1(1.2)kV
CÁP 12.7/22(24)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI
CÁP 12.7/22(24)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 3 LÕI
CÁP 12.7/22(24)kV CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC NHỰA PVC/HDPE 1 LÕI
CÁP 12.7/22(24)kV CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC NHỰA PVC/HDPE 3 LÕI
CÁP 18/30(36)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI
CÁP 18/30(36)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 3 LÕI
CÁP 19/33(36)kV CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC NHỰA PVC/HDPE 1 LÕI
CÁP 19/33(36)kV CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC NHỰA PVC/HDPE 3 LÕI
CÁP 2 LÕI CÁCH ĐIỆN PVC 0.6/1(1.2)kV
CÁP 2 LÕI CÁCH ĐIỆN XLPE 0.6/1(1.2)kV
CÁP 20/35(40.5)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI
CÁP 20/35(40.5)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 3 LÕI
CÁP 3 LÕI CÁCH ĐIỆN PVC 0.6/1(1.2)kV
CÁP 3 LÕI CÁCH ĐIỆN XLPE 0.6/1(1.2)kV
CÁP 3 PHA VỚI LÕI TRUNG TÍNH CÁCH ĐIỆN XLPE 0.6/1(1.2)kV
CÁP 3.6/6(7.2)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI
CÁP 3.6/6(7.2)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 3 LÕI
CÁP 4 LÕI CÁCH ĐIỆN PVC 0.6/1(1.2)kV
CÁP 4 LÕI CÁCH ĐIỆN XLPE 0.6/1(1.2)kV
CÁP 6.35/11(12)kV CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC NHỰA PVC/HDPE 1 LÕI
CÁP 6.35/11(12)kV CÁCH ĐIỆN XLPE VỎ BỌC NHỰA PVC/HDPE 3 LÕI
CÁP 6/10(12)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI
CÁP 6/10(12)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 3 LÕI
CÁP 8.7/15(17.5)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI
CÁP 8.7/15(17.5)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 3 LÕI
Cáp chống bén cháy theo IEC 60332-1, 0.6/1(1.2)kV, ruột đồng, 1 lõi, cách điện Fr-PVC hoặc LSHF, không có giáp