CÁP 6/10(12)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI

Liên hệ

  • Điện áp định mức: 6/10(12)kV
  • Cách điện: Loại XLPE
  • Vỏ bọc ngoài: PVC
  • Số lõi dẫn: 1 lõi
Thương hiệu

LSVINA

SKU: LS-74445 Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Tiêu chuẩn áp dụng

IEC 60502-2:2014

TCVN 5935-2:2013

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tiết diện danh địn Đường kính lõi dẫn Chiều dày cách điện danh định Chiều dày bọc trong Đường kính sợi giáp Chiều dày băng giáp Chiều dày danh định vỏ bọc Đường kính cáp gần đúng Khối lượng cáp gần đúng lõi ruột đồng Khối lượng cáp gần đúng lõi ruột nhôm Chiều dài đóng gói tiêu chuẩn
AWA DATA AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA UnAR AWA DATA
mm2 mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm
25 5.9 3.4 1.2 – 1.6 – 1.5 1.8 – 18 24 – 480 820 – 330 660 – 1000 1000 –
35 6.9 3.4 1.2 – 1.6 – 1.6 1.8 – 19 25 – 600 940 – 390 730 – 1000 1000 –
50 8.0 3.4 1.2 1.2 1.6 0.5 1.6 1.8 1.8 20 26 24 730 1,090 970 450 810 690 1000 1000 1000
70 9.8 3.4 1.2 1.2 1.6 0.5 1.7 1.9 1.8 22 28 26 960 1,350 1,210 550 940 800 1000 1000 1000
95 11.4 3.4 1.2 1.2 1.6 0.5 1.7 1.9 1.8 24 30 28 1,230 1,640 1,510 650 1,070 940 1000 1000 1000
120 12.8 3.4 1.2 1.2 1.6 0.5 1.8 2.0 1.9 25 32 29 1,490 2,000 1,770 760 1,270 1,050 1000 1000 1000
150 14.2 3.4 1.2 1.2 2.0 0.5 1.8 2.0 1.9 27 34 31 1,760 2,320 2,080 860 1,420 1,180 1000 1000 1000
185 15.8 3.4 1.2 1.2 2.0 0.5 1.9 2.1 2.0 29 35 33 2,140 2,710 2,460 1,010 1,580 1,340 500 500 500
240 18.1 3.4 1.2 1.2 2.0 0.5 2.0 2.2 2.1 31 38 35 2,720 3,340 3,070 1,240 1,860 1,590 500 500 500
300 20.4 3.4 1.2 1.2 2.0 0.5 2.0 2.3 2.2 34 40 38 3,320 4,000 3,710 1,460 2,140 1,850 500 500 500
400 23.2 3.4 1.2 1.2 2.0 0.5 2.1 2.4 2.3 37 45 41 4,160 5,060 4,600 1,780 2,680 2,230 500 500 500
500 26.3 3.4 1.3 1.3 2.5 0.5 2.2 2.5 2.4 41 49 46 5,300 6,300 5,800 2,260 3,240 2,740 500 500 500
630 30.2 3.4 1.4 – 2.5 – 2.3 2.6 – 45 53 – 6,730 7,830 – 2,800 3,870 – 500 500 –
800 34.0 3.4 1.4 – 2.5 – 2.5 2.7 – 50 58 – 8,460 9,650 – 3,410 4,560 – 500 500 –
1,000 38.7 3.4 1.6 – 2.5 – 2.6 2.9 – 52 65 – 10,800 12,000 – 4,410 5,600 – 250 250 –

UnAr   = Không giáp;  AWA =   Giáp sợi nhôm;    DATA  = Hai giáp băng nhôm

LIÊN HỆ MUA CÁP 6/10(12)kV CÁCH ĐIỆN XLPE 1 LÕI

AN TIẾN HƯNG – HÀ NỘI

6-8/52/169 Đường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm
Hà Nội 12000
Việt Nam
Điện thoại: 0984551155
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com

AN TIẾN HƯNG – HỒ CHÍ MINH

692 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh
Hồ Chí Minh
Việt Nam
Điện thoại: 0911660066
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com
Đánh giá product