Sikagrout GP | Vữa Rót Không Co Ngót

240.000  VND

SikaGrout GP – Vữa rót tự san bằng hiệu suất cao cho xây dựng. Ứng dụng đa dạng, ổn định và an toàn. Đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng.

 

Thương hiệu

Đóng gói

Bao 25 kg

Phân loại

SIKAGROUT GP – VỮA RÓT SIKA MÁC >400MPA

MÔ TẢ

SikaGrout GP là sự kết hợp tuyệt vời của công nghệ và hiệu suất trong ngành xây dựng. Đây là một loại vữa rót gốc xi măng tự san bằng, không co ngót và có khả năng thích ứng với nhiệt độ môi trường tại chỗ.

Với khả năng ổn định kích thước và kháng va đập vượt trội, SikaGrout GP không chỉ dễ sử dụng mà còn mang lại hiệu suất cao cho các công trình xây dựng.

SIKAGROUT GP | VỮA RÓT KHÔNG CO NGÓT GỐC XI MĂNG
SIKAGROUT GP | VỮA RÓT KHÔNG CO NGÓT GỐC XI MĂNG

ỨNG DỤNG

SikaGrout GP là lựa chọn hoàn hảo cho nhiều ứng dụng xây dựng, bao gồm:

  • Nền Móng Máy (Không Rung Động): SikaGrout GP đảm bảo tính chắc chắn và ổn định cho nền móng máy, đặc biệt là trong những trường hợp không thể sử dụng công nghệ rung động.
  • Bệ Đường Ray: Đối với các công trình liên quan đến đường ray, SikaGrout GP đảm bảo sự ổn định và khả năng chịu tải tốt.
  • Trụ Cột Trong Các Kết Cấu Đúc Sẵn: Với tính năng tự san bằng, SikaGrout GP giúp bảo đảm kích thước cột đúng chuẩn và chịu được áp lực cao.
  • Định Vị Bu Lông: SikaGrout GP giúp định vị bu lông một cách chắc chắn và an toàn.
  • Gối Cầu: Đảm bảo tính ổn định của các gối cầu, giảm rung động và gia tăng độ an toàn.
  • Các Lỗ Hổng, Khe Hở, Hốc Tường: SikaGrout GP có khả năng lấp đầy các khoảng trống một cách hiệu quả, bảo vệ cấu trúc khỏi các vấn đề liên quan đến khoảng trống trong xây dựng.
  • Sửa Chữa Bê Tông: SikaGrout GP là giải pháp sửa chữa hiệu quả cho các công việc bê tông, giúp khắc phục các khuyết điểm và làm cho bề mặt trở nên hoàn hảo hơn.

ƯU ĐIỂM

SikaGrout GP không chỉ đơn giản là một loại vữa rót, mà còn mang đến nhiều ưu điểm đặc biệt:

  • Độ Chảy Lỏng Tuyệt Hảo: SikaGrout GP có khả năng chảy lỏng tốt, giúp đảm bảo sự lan truyền đều đặn trong quá trình thi công.
  • Tính Ổn Định Kích Thước Tốt: SikaGrout GP bảo đảm kích thước cốt bê tông đồng nhất và chính xác.
  • Cường Độ Cao, Độ Sệt Có Thể Điều Chỉnh: Điều chỉnh độ sệt cho phù hợp với mục đích thi công cụ thể.
  • Không Tách Nước: Không sợ vấn đề tách nước, đảm bảo tính liên kết của vữa.
  • Không Độc Hại, Không Bị Ăn Mòn: An toàn cho sức khỏe người lao động và không gây hại cho môi trường.
  • Đã Được Trộn Sẵn Chỉ Cần Thêm Nước: Tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công.
  • Kháng Va Đập, Rung Động: SikaGrout GP chống chịu va đập và rung động một cách xuất sắc.
  • Có Thể Bơm Vữa Bằng Máy Bơm Thích Hợp: SikaGrout GP linh hoạt trong việc sử dụng máy bơm vữa.
Vữa Rót SikaGrout GP: Hiệu Suất Đỉnh Cao Trong Xây Dựng
Vữa Rót SikaGrout GP: Hiệu Suất Đỉnh Cao Trong Xây Dựng

THÔNG TIN SẢN PHẨM

  • Dạng/Màu: Bột/Xám bê tông
  • Đóng Gói: 25 kg/bao
  • Lưu Trữ: Nơi khô mát có bóng râm
  • Thời Hạn Sử Dụng: Tối thiểu 6 tháng nếu lưu trữ đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Khối Lượng Thể Tích: ~ 1.60 kg/lít (khối lượng đổ đống của bột), ~ 2.20 kg/lít (khối lượng thể tích của vữa mới trộn)
  • Tỷ Lệ Trộn: Sikagrout GP: Nước = 1: 0.15 (theo khối lượng)
  • Mật Độ Tiêu Thụ: Một bao cho khoảng 13.10 lít vữa, cần khoảng 76 bao để tạo 1m3 vữa.
  • Nhiệt Độ Thi Công: Tối thiểu 10°C – Tối đa 40°C
  • Lỗ Hổng Tối Thiểu: SikaGrout GP: 10 mm2

HƯỚNG DẪN THI CÔNG SẢN PHẨM SIKAGROUT GP

Thi công vữa rót SikaGrout GP đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ các bước hướng dẫn một cách nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất tốt nhất và tính an toàn trong quá trình thi công. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước:

Bước 1: Chuẩn Bị Bề Mặt

Trước khi bắt đầu thi công, bề mặt cần được chuẩn bị một cách kỹ lưỡng:

  • Bề mặt bê tông phải được làm sạch, loại bỏ mọi dấu vết bụi, dầu mỡ, và các tạp chất khác.
  • Các bề mặt bằng kim loại, như sắt và thép, phải không có vảy, rỉ sét hoặc dầu mỡ.
  • Các bề mặt hút nước cần được bão hòa hoàn toàn, nhưng không để đọng nước.

Bước 2: Trộn SikaGrout GP

  • Bắt đầu bằng việc định lượng nước cần thiết theo tỷ lệ: Sikagrout GP: Nước = 1: 0.15 (theo khối lượng).
  • Dùng máy trộn với tốc độ thấp (tối đa 500 vòng/phút) để thêm từ từ bột SikaGrout GP vào nước đã được định lượng. Trộn ít nhất 3 phút cho đến khi đạt được độ sệt mịn.
  • Có thể sử dụng thiết bị trộn 2 cần loại máy trộn cưỡng bức để đảm bảo quá trình trộn đồng đều và hiệu quả.

Bước 3: Thi Công Vữa Rót

  • Rót vữa sau khi đã trộn kỹ lưỡng. Đảm bảo không khí bị nhốt trong vữa được giải thoát hết để tránh sự hình thành bọt khí.
  • Khi rót vữa vào đế hoặc khu vực cần rót, duy trì áp suất để giữ cho dòng chảy của vữa không bị gián đoạn.
  • Đảm bảo ván khuôn được dựng chắc chắn và kín nước để đảm bảo tính ổn định của vữa.
  • Để đạt hiệu quả giãn nở tối ưu, thi công vữa nhanh chóng (tốt nhất là trong vòng 15 phút sau khi trộn) để tránh tình trạng vữa đông cứng trước khi nó được đặt vào vị trí cuối cùng.
SikaGrout GP - Đảm Bảo An Toàn và Hiệu Suất Trong Xây Dựng
SikaGrout GP – Đảm Bảo An Toàn và Hiệu Suất Trong Xây Dựng

Bước 4: Rót Vữa Lỏng Ở Các Bệ Máy

  • Tưới nước toàn bộ nhưng không để đọng nước trên các lỗ bu lông.
  • Nếu có thể, rót vữa lỏng vào các lỗ leo trước, sau đó rót vữa lỏng vào đế.
  • Giữ cho dòng vữa chảy liên tục để đảm bảo tính liên kết và độ đồng nhất của vữa.

Bước 5: Rót Vữa Lỏng Vào Mặt Đáy

  • Tưới nước trước khoảng 24 giờ trước khi rót vữa, nhưng không để đọng nước.
  • Giữ áp suất thủy lực không đổi để cho vữa chảy liên tục.
  • Sử dụng cáp hoặc dây xích để đảm bảo các lỗ hổng được lắp đầy một cách đều đặn và đúng chuẩn.
  • Phải đảm bảo bọt khí thoát ra hết dễ dàng để tránh sự hình thành của các khe hở không mong muốn.

Bước 6: Rót Vữa Lỏng Vào Các Hốc Lớn/Thể Tích Lớn

  • Tùy thuộc vào thể tích cần lấp và độ dày của khoảng hở, có thể thêm cốt liệu lớn vào vữa lỏng SikaGrout GP với tỷ lệ 50-100% khối lượng của bột SikaGrout GP. Các cốt liệu tròn thích hợp hơn cốt liệu dẹt.
  • Khi rót vữa vào các khu vực có độ dày lớn hơn 60mm, việc dùng thêm cốt liệu lớn hoặc nước lạnh sẽ làm giảm nhiệt độ phát sinh trong giai đoạn đông cứng ban đầu.
SikaGrout GP: Khả Năng Thích Ứng Với Mọi Nhiệt Độ
SikaGrout GP: Khả Năng Thích Ứng Với Mọi Nhiệt Độ

Bước 7: Các Trường Hợp Neo Đặc Biệt

  • Đối với các trường hợp neo bu lông vách đá trong đường hầm hoặc những trường hợp đặc biệt, cần tuân thủ các hướng dẫn cụ thể và sử dụng SikaGrout GP một cách cẩn thận để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất.

Bước 8: Bảo Dưỡng

  • Sau khi hoàn thành quá trình thi công, hãy bảo dưỡng vữa rót SikaGrout GP bằng cách giữ cho bề mặt lộ thiên có thể nhìn thấy được càng nhỏ càng tốt. Điều này có thể được đạt được bằng cách giữ ẩm bề mặt hoặc sử dụng hợp chất bảo dưỡng như Antisol E. Điều này giúp bảo vệ vữa khỏi việc mất hơi nước sớm và đảm bảo tính liên kết và độ mạnh của vữa.

Bằng việc tuân thủ kỹ lưỡng hướng dẫn thi công SikaGrout GP, bạn có thể đảm bảo một công trình xây dựng an toàn, ổn định và đạt hiệu suất cao. SikaGrout GP không chỉ là sản phẩm vữa rót, mà còn là đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án xây dựng.

LIÊN HỆ MUA SẢN PHẨM VỮA RÓT SIKAGROUT GP

Tham khảo thêm các sản phẩm vữa khô – vữa trộn sẵn hãng Sika:

AN TIẾN HƯNG HÀ NỘI

Ngõ 120 Hoàng Quốc Việt, Quận Cầu Giấy
Hà Nội 100000
Việt Nam
Điện thoại: +84933911199
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com

AN TIẾN HƯNG HỒ CHÍ MINH

692 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh
Hồ Chí Minh
Việt Nam
Điện thoại: 0911660066
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com

AN TIẾN HƯNG PHÚ THỌ

2659 Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Việt Trì
Phú Thọ 35000
Việt Nam
Điện thoại: 0948511155
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sikagrout GP | Vữa Rót Không Co Ngót”